17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

appearance

vẻ bề ngoài, ngoại hình, diện mạo

Xóa

nose

cái mũi

Xóa

forehead

trán, vầng trán

Xóa

square

vuông vức, có hình chữ điền

Xóa

crooked

còng (lưng); khoằm (mũi)

Xóa

face

khuôn mặt

Xóa

height

chiều cao, độ cao

Xóa

medium

trung bình, cỡ vừa

Xóa

modest

khiêm tốn

Xóa

understanding

thấu hiểu người khác, dễ thông cảm

Xóa

generous

hào phóng, rộng rãi

Xóa

helpful

hay giúp đỡ người khác, sẵn sàng giúp đỡ

Xóa

hospitable

hiếu khách, mến khách

Xóa

sincere

chân thành

Xóa

good-looking

khá xinh, ưa nhìn, có ngoại hình tốt

Xóa

caring

quan tâm tới người khác, chu đáo

Xóa

handsome

đẹp trai

Xóa

broad

rộng

Xóa

oval

hình trái xoan

Xóa

grey

xám; hoa râm (tóc)