17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

calm

điềm tĩnh, bình tĩnh

Xóa

interviewee

người được phỏng vấn

Xóa

journalist

nhà báo

Xóa

profile

mô tả sơ lược, tiểu sử sơ lược

Xóa

patient

kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Xóa

keenly

một cách đam mê, một cách háo hức

Xóa

eager

háo hức, hăm hở

Xóa

intelligent

thông minh, sáng dạ

Xóa

studious

ham học, hiếu học, chăm học

Xóa

quick-witted

nhanh trí

Xóa

good-natured

hiền hậu, tốt bụng

Xóa

humorous

hài hước

Xóa

friendly

thân thiện

Xóa

admire

hâm mộ, ngưỡng mộ; khâm phục

Xóa

pleasant

dễ chịu, vui vẻ, dễ thương

Xóa

honest

thật thà, trung thực, thành thật