Atomic

TIẾNG ANH LỚP 12

FUTURE JOBS - LANGUAGE FOCUS

học từ vựng

0%

Từ cần học

fog

/fɒɡ/

sương mù

several

/ˈsev.ər.əl/

vài, một vài

several letters arrived this morning

descend

/dɪˈsend/

xuống, đi xuống, rơi xuống

she descended the stairs

import

/ɪmˈpɔːt/

nhập khẩu

cars imported from Japan

cowboy

/ˈkaʊ.bɔɪ/

cao bồi

arrow

/ˈær.əʊ/

tên, mũi tên

recover

/rɪˈkʌv.ər/

phục hồi, bình phục, khỏi bệnh

recover what was lost

crash

/kræʃ/

vụ tai nạn (ô tô)

the crash of dishes being dropped

unusual

/ʌnˈjuː.ʒu.əl/

kì lạ, đặc biệt

it's unusual for him to refuse a drink

anxiously

/'æηk∫əsli/

lo âu, lo lắng; nóng lòng

Chọn tất cả