17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

category

loại, hạng

Xóa

workforce

lực lượng lao động

Xóa

prediction

sự dự báo, sự dự đoán

Xóa

lawyer

luật sư

Xóa

wholesale

(thương nghiệp) bán buôn, bán sỉ

Xóa

produce

sản xuất, chế tạo