17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

avoid

tránh

Xóa

interview

cuộc phỏng vấn

Xóa

vacancy

vị trí, chức vụ bỏ trống; chỗ khuyết

Xóa

express

bày tỏ, thể hiện

Xóa

candidate

người xin việc, ứng viên

Xóa

position

vị trí, công việc

Xóa

recommendation

sự giới thiệu; sự tiến cử

Xóa

advertise

quảng cáo

Xóa

available

sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng

Xóa

mention

kể ra, nói đến, đề cập

Xóa

honest

thật thà, trung thực, thành thật

Xóa

nervous

hồi hộp, bồn chồn, lo lắng