17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

previous

trước (thời gian, thứ tự)

Xóa

stress

nhấn mạnh, khẳng định

Xóa

congratulations

xin chúc mừng

Xóa

comment

lời nói, lời nhận xét, lời bình luận

Xóa

account

bản kê khai, bản báo cáo

Xóa

enthusiasm

sự hăng hái, sự nhiệt tình

Xóa

keenness

sự say mê, sự thiết tha, sự thích thú

Xóa

offer

đề nghị

Xóa

reduce

giảm, giảm bớt, hạ

Xóa

shortcoming

điểm hạn chế, nhược điểm