17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

nuclear

(thuộc) hạt nhân

Xóa

solar

(thuộc) mặt trời

Xóa

circulate

luân chuyển, lưu thông, tuần hoàn

Xóa

current

hiện thời, hiện nay, hiện tại

Xóa

generate

tạo ra, phát ra

Xóa

pressure

áp suất

Xóa

emit

thải ra, phát ra, tỏa ra

Xóa

movement

sự hoạt động, sự di chuyển

Xóa

evaporate

bay hơi

Xóa

generation

(điện học) sự phát điện

Xóa

magnify

làm to ra, phóng to

Xóa

phenomenon

hiện tượng

Xóa

renewable

có thể tái tạo

Xóa

rotate

quay quanh, làm xoay quanh

Xóa

vaporize

bốc hơi, hóa khí