17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

device

thiết bị, dụng cụ, máy móc

Xóa

matter

vật chất

Xóa

flow

dòng chảy, dòng dịch chuyển có hướng

Xóa

carbon

các-bon

Xóa

fluid

nước, chất lỏng

Xóa

hydrogen

khí hydro

Xóa

instrument

dụng cụ

Xóa

law

định luật

Xóa

material

vật liệu, nguyên liệu

Xóa

microscope

kính hiển vi

Xóa

sample

mẫu (xét nghiệm)

Xóa

satellite

vệ tinh

Xóa

specimen

mẫu, mẫu vật (để nghiên cứu)

Xóa

toxic

độc hại

Xóa

trial

sự thử nghiệm

Xóa

vapour

hơi, hơi nước

Xóa

astrophysics

vật lý học thiên thể, vật lý thiên văn

Xóa

mineral

khoáng chất, khoáng sản