Atomic

TOEIC (NEW)

GENERAL TRAVEL

học từ vựng

0%

Từ cần học

embarkation

/,embɑ:'kei∫n/

sự lên tàu

the port of embarkation

depart

/dɪˈpɑːt/

khởi hành

we departed for London at 10am

claim

/kleɪm/

nhận

she claims ownership of the land

board

/bɔːd/

lên tàu

blanket

/ˈblæŋ.kɪt/

cái chăn

beverage

/ˈbev.ər.ɪdʒ/

thức uống

announcement

/əˈnaʊns.mənt/

sự thông báo

announcement of marriages and deaths appear in some newspapers

agent

/ˈeɪ.dʒənt/

đại lý

pilot

/ˈpaɪ.lət/

phi công

luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

hành lí

visa

/ˈviː.zə/

thị thực

entry (transit, exit) visas

embassy

/ˈem.bə.si/

đại sứ quán, tòa đại sứ

valid

/ˈvæl.ɪd/

có hiệu lực

a valid claim

prohibit

/prəˈhɪb.ɪt/

cấm

smoking is prohibited

delay

/dɪˈleɪ/

làm chậm trễ, trì hoãn

she delayed [for] two hours and missed the train

Chọn tất cả