17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

abroad

ở nước ngoài

Xóa

area

khu vực

Xóa

border

biên giới

Xóa

capital

thủ đô; thủ phủ

Xóa

continent

lục địa, châu lục

Xóa

country

nước, quốc gia

Xóa

east

hướng đông; phía đông

Xóa

geography

địa lý; môn địa lý

Xóa

geographer

nhà địa lý

Xóa

local

(thuộc) địa phương

Xóa

located

nằm ở (nơi chốn)

Xóa

location

địa điểm, vị trí

Xóa

north

phía bắc, miền bắc

Xóa

region

vùng, miền

Xóa

south

phía nam, miền nam

Xóa

west

phía tây, miền tây