17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

global

toàn cầu

Xóa

celsius

(thuộc) độ C, ° C

Xóa

erosion

sự xói mòn, sự ăn mòn

Xóa

fahrenheit

thuộc độ F

Xóa

geology

địa chất

Xóa

geologist

nhà địa chất

Xóa

globe

địa cầu

Xóa

infrastructure

cơ sở hạ tầng

Xóa

inhabit

sinh sống, cư ngụ (nơi nào)

Xóa

overseas

(ở) nước ngoài

Xóa

pole

cực (của trái đất)

Xóa

polar

(thuộc) địa cực, ở địa cực

Xóa

tropics

nhiệt đới, vùng nhiệt đới

Xóa

urbanized

đô thị hóa