17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

campfire

lửa trại

Xóa

weekend

kỳ [nghỉ] cuối tuần (bao gồm ngày thứ bảy và chủ nhật)

Xóa

food

thức ăn; thực phẩm

Xóa

insect

sâu bọ, côn trùng

Xóa

roast

quay; nước

Xóa

fish

câu cá

Xóa

swim

bơi, đi bơi

Xóa

hike

cuộc đi bộ đường dài (để luyện tập hay để tiêu khiển)

Xóa

animal

động vật; thú vật