Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

campfire

/ˈkæmp.faɪər/

lửa trại

weekend

/ˌwiːkˈend/

kỳ [nghỉ] cuối tuần (bao gồm ngày thứ bảy và chủ nhật)

spend the weekend at home

food

/fuːd/

thức ăn; thực phẩm

we cannot survive for long without food and drink

insect

/ˈɪn.sekt/

sâu bọ, côn trùng

roast

/rəʊst/

quay; nước

roast a chicken

fish

/fɪʃ/

câu cá

they caught several fish

swim

/swɪm/

bơi, đi bơi

hike

/haɪk/

cuộc đi bộ đường dài (để luyện tập hay để tiêu khiển)

a ten-mile hike

animal

/ˈæn.ɪ.məl/

động vật; thú vật

Chọn tất cả