17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

trouble

điều lo lắng, điều phiền toái, điều rắc rối

Xóa

prescription

đơn thuốc, toa thuốc

Xóa

symptom

triệu chứng bệnh

Xóa

feverish

sốt; do sốt; có sốt kèm theo

Xóa

sore

đau, sưng

Xóa

vomit

nôn, mửa

Xóa

thermometer

nhiệt kế

Xóa

stitch

mũi khâu

Xóa

pill

thuốc dạng viên tròn