Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

ally

nước đồng minh, nước liên minh

Britain has allied itself with other western powers for trade and defence

autonomy

sự tự trị, quyền tự trị

cabinet

Nội các, Chính phủ

a china cabinet

colony

thuộc địa

a former British colony

colonialism

chủ nghĩa thực dân

colonialist

thực dân

congress

Quốc hội (chính phủ Mỹ)

peace congress

constitution

(pháp lý) hiến pháp

counterpart

bên tương ứng, đối tác

dictatorship

chế độ độc tài, nền chuyên chính

dictatorship of the proletariat

empire

đế quốc, đế chế

the Roman Empire

legislature

cơ quan lập pháp

regime

chế độ, chính thể

democratic regime

sovereign

có chủ quyền

sovereign power