17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

ally

nước đồng minh, nước liên minh

Xóa

autonomy

sự tự trị, quyền tự trị

Xóa

cabinet

Nội các, Chính phủ

Xóa

colony

thuộc địa

Xóa

colonialism

chủ nghĩa thực dân

Xóa

colonialist

thực dân

Xóa

congress

Quốc hội (chính phủ Mỹ)

Xóa

constitution

(pháp lý) hiến pháp

Xóa

counterpart

bên tương ứng, đối tác

Xóa

dictatorship

chế độ độc tài, nền chuyên chính

Xóa

empire

đế quốc, đế chế

Xóa

legislature

cơ quan lập pháp

Xóa

regime

chế độ, chính thể

Xóa

sovereign

có chủ quyền