17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

bush

bụi cây, bụi rậm

Xóa

leaf

lá cây; lá (vàng, bạc...)

Xóa

liquid

lỏng

Xóa

recover

Phục hồi

Xóa

fertilizer

phân bón

Xóa

produce

sản xuất, tạo ra

Xóa

cost

giá