Atomic

IELTS

GROWING UP 1

học từ vựng

0%

Từ cần học

adolescence

/ˌæd.əˈles.əns/

thời thanh niên

adulthood

/ˈæd.ʌlt.hʊd/

tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành

bond

/bɒnd/

mối quan hệ, mối ràng buộc

brotherhood

/ˈbrʌð.ə.hʊd/

tình anh em, tình huynh đệ

character

/ˈkær.ək.tər/

tính nết, tính cách, cá tính

what does her handwriting tell you about her character?

upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/

cách nuôi dạy, sự giáo dục (trẻ con)

connection

/kəˈnek.ʃən/

bà con, họ hàng, thân thuộc

how long will be the connection of telephone take?

fatherhood

/ˈfɑː.ðə.hʊd/

cương vị làm cha, cương vị làm bố

instinct

/ˈɪn.stɪŋkt/

bản năng

by (from) instinct

interaction

/ˌɪn.təˈræk.ʃən/

sự tương tác

increased interaction between different police forces would improve the rate of solving crimes

motherhood

/ˈmʌð.ə.hʊd/

chức năng làm mẹ, bổn phận làm mẹ

baby

/ˈbeɪ.bi/

đứa bé mới sinh; trẻ thơ

both mother and baby are doing well

parent

/ˈpeə.rənt/

cha; mẹ

the duties of a parent

grandparent

/ˈɡræn.peə.rənt/

ông; bà

role

/rəʊl/

vai diễn

to play the leading role

resemblance

/rɪˈzem.bləns/

sự giống nhau, sự tương tự, sự tương đồng

there is a degree of resemblance between the two boys

rivalry

/ˈraɪ.vəl.ri/

sự ganh đua

enter in rivalry with somebody

sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

anh chị em ruột

I have two brothers and a sister, three siblings in all

life

/laɪf/

cuộc đời, đời người

childhood

/ˈtʃaɪld.hʊd/

tuổi thơ ấu, thời thơ ấu

Chọn tất cả