17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

bear

sinh, sinh sản

Xóa

gathering

sự tụ họp, họp mặt, sự tụ tập

Xóa

maternal

bên ngoại

Xóa

striking

nổi bật, đáng chú ý, gây ấn tượng

Xóa

accommodate

đáp ứng

Xóa

nurture

nuôi nấng, nuôi dưỡng

Xóa

tall

cao

Xóa

nice

xinh đẹp, đẹp

Xóa

talent

tài năng; tài ba

Xóa

help

sự giúp đỡ

Xóa

stable

bền vững, vững chắc, ổn định

Xóa

care

sự chăm sóc, sự chăm nom

Xóa

rewarding

bổ ích, thoả mãn

Xóa

inherit

hưởng, thừa hưởng, thừa kế

Xóa

develop

phát triển

Xóa

handsome

đẹp trai

Xóa

endure

nhẫn nhục, chịu đựng, chịu được