Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

đắt tiền

an expensive car

reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

có lý; hợp lý

a reasonable proposal

radiator

/ˈreɪ.di.eɪ.tər/

lò sưởi, máy sưởi

alteration

/ˌɒl.təˈreɪ.ʃən/

sự thay đổi; điều thay đổi

we are making a few alterations to the house

fortnight

/ˈfɔːt.naɪt/

hai tuần

a fortnight ago

shorten

/ˈʃɔː.tən/

ngắn đi, rút ngắn, cắt ngắn

the days are beginning to shorten

Chọn tất cả