17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

physiotherapist

bác sĩ vật lý trị liệu

Xóa

remedy

phương thuốc

Xóa

immunize

(y học) chủng ngừa, tiêm chủng

Xóa

pharmaceutical

(thuộc) dược phẩm, dược liệu

Xóa

pharmacology

dược lý học

Xóa

physiotherapy

(y học) phép vật lý trị liệu

Xóa

practitioner

người hành nghề y

Xóa

protein

prô-tê-in, chất đạm

Xóa

psychiatry

tâm thần học

Xóa

psychiatrist

bác sĩ tâm thần

Xóa

therapy

sự điều trị, liệu pháp

Xóa

therapist

chuyên gia trị liệu, nhà trị liệu

Xóa

transplant

(y học) cấy, ghép

Xóa

vaccine

(y học) vắc-xin

Xóa

pharmacologist

nhà nghiên cứu dược lý