17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

trigger

gây ra

Xóa

addiction

 sự nghiện

Xóa

allergy

sự dị ứng

Xóa

dehydration

sự mất nước

Xóa

avoid

ngăn ngừa

Xóa

transmit

lây nhiễm, truyền (bệnh)

Xóa

bacterial

(thuộc) vi khuẩn, do vi khuẩn

Xóa

stroke

đột quỵ

Xóa

administer

cấp, truyền, đưa (thuốc)

Xóa

examine

kiểm tra

Xóa

tobacco

thuốc lá

Xóa

cancer

ung thư

Xóa

donor

người cho, người hiến

Xóa

treat

điều trị, chữa trị

Xóa

diagnose

chẩn đoán

Xóa

vaccinate

chủng ngừa, tiêm chủng

Xóa

drug

ma túy

Xóa

disease

căn bệnh, bệnh tật

Xóa

infection

sự nhiễm trùng

Xóa

suffer

chịu, bị; trải qua