I. Cấu trúc:

1. Khẳng định

Động từ tobe: S + tobe

- I am…

- You/We/They are…

- He/She/It is…

Động từ thường: S + V

- I/You/We/They: V (động từ) để dạng nguyên thể (infinitive)

- He/She/It: V (động từ) phải thêm đuôi “-s” hoặc “-es” tùy trường hợp (chia động từ)

2. Phủ định

Động từ tobe: S + am not/isn’t (is not)/aren’t (are not)

Động từ thường: S + don’t/doesn’t + V (nguyên thể)

- I/You/We/They: don’t (do not)

- He/She/It: doesn’t (does not)

3. Câu hỏi

Động từ tobe: Am/Is/ Are + S?

Trả lời: Yes, S + am/is/are. – No, S + am/is/are + not.

Động từ thường: Do/Does + S + V (nguyên thể)?

Trả lời: Yes, S + do/does. – No, S + do/does + not.

Câu hỏi với từ để hỏi: Từ để hỏi + tobe/do/does + S + V (nguyên thể)?

Trả lời: S + V (nguyên thể/chia)

- Khẳng định với tobe: I am a teacher.

Tôi là một giáo viên

- Khẳng định với động từ thường: She works here

Cô ta làm ở đây

- Phủ định với động từ thường: He doesn't play soccer

Anh ta không chơi bóng đá

- Phủ định với tobe: It is not a cat

Nó không phải là con mèo

Câu hỏi với tobe: Are you a teacher? Yes, I am.

Bạn là giáo viên? Vâng, đúng vậy

Câu hỏi với động từ thường: Do you go to school? No, I do not.

Bạn có đến trường không? Không, tôi không đến

Câu hỏi với từ để hỏi: What do you do? I listen to music.

Bạn làm gì thế? Tôi nghe nhạc thôi

II. Cách sử dụng

1. Thói quen hàng ngày

2. Sự thật hiển nhiên

3. Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo thời gian biểu hay lịch trình

4. Biểu đạt suy nghĩ và cảm xúc tại thời điểm nói

1. They drive to the office every day

Họ lái xe đi làm hàng ngày

2. Water freezes at 0° C or 32° F.

Nước đóng băng ở 0° C hoặc 32° F.

3. Christmas Day falls on a Monday this year

Năm nay giáng sinh rơi vào ngày thứ Hai

4. They don’t ever agree with us

Họ chưa bao giờ đồng ý với chúng ta.

III. Dấu hiệu nhận biết

- Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên)…

- Trạng từ chỉ thời gian: every day (mỗi ngày), every week (mỗi tuần), every month (mỗi tháng), every year (mỗi năm)…

- Once/twice/three times/four times… a day/week/month/year… (một lần/hai lần/ba lần/bốn lần… một ngày/tuần/tháng/năm)

She goes to school everyday.

Cô ấy đến trường mỗi ngày.

IV. Cách chia động từ

1. Hầu hết các động từ được chia bằng cách thêm “-s” vào sau động từ nguyên thể

2. Thêm “-es” vào những động từ có tận cùng là: ch, sh, s, ss, x, z, o

3. Động từ kết thúc bằng “-y” thì có 2 cách chia

- Trước “-y” là môt nguyên âm thì ta giữ nguyên và thêm “-s”

- Trước “-y” là môt phụ âm thì ta chuyển “y” -> “i”+ “-es”

see => sees

xem, nhìn

miss => misses

nhớ, lỡ

play => plays

chơi

try => tries

Cố gắng