17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

university

trường đại học

Xóa

campus

khuôn viên (trường Đại học)

Xóa

roommate

bạn chung phòng, bạn cùng phòng

Xóa

typing

việc đánh máy

Xóa

light

đèn (điện)

Xóa

notice

chú ý, để ý

Xóa

midterm

giữa học kỳ

Xóa

impression

ấn tượng

Xóa

exciting

háo hức, phấn khởi, hào hứng

Xóa

existence

sự tồn tại, sự hiện hữu

Xóa

lonely

cô đơn, lạc lỏng

Xóa

blame

đổ lỗi, khiển trách

Xóa

daunting

làm thoái chí, làm nản lòng

Xóa

scary

sợ hãi

Xóa

suddenly

đột nhiên, bỗng dưng