17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

tennis

quần vợt

Xóa

gardening

nghề làm vườn

Xóa

gymnastics

thể dục dụng cụ

Xóa

hunting

cuộc đi săn, săn bắt

Xóa

pet

thú cưng

Xóa

skateboarding

môn trượt ván

Xóa

skiing

môn trượt tuyết

Xóa

embroidery

thêu

Xóa

knitting

đan, móc

Xóa

chess

đánh cờ

Xóa

club

câu lạc bộ, hộp đêm

Xóa

shopping

mua sắm

Xóa

fishing

môn câu cá

Xóa

chat

tán gẫu, trò chuyện