Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

energetic

/ˌen.əˈdʒet.ɪk/

tràn đầy năng lựơng

an energetic supporter of the peace movement

caring

/ˈkeə.rɪŋ/

chăm lo, quan tâm

caring parents

stingy

/ˈstɪn.dʒi/

keo kiệt, bủn xỉn

warm-hearted

/ˌwɔːmˈhɑː.tɪd/

tốt bụng; nhiệt tâm

promise

/ˈprɒm.ɪs/

lời hứa, lời hẹn

make a promise

personality

/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/

nhân cách, cá tính

she has a very strong personality

Chọn tất cả