Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

board game

ˈbɔːrd ˌɡeɪm

trò chơi cờ bàn

build

/bɪld/

xây, xây dựng; xây cất, tạo lập

build a house

paint

/peɪnt/

vẽ (bằng sơn)

give the door two coats of paint

model car

ˈmɒd.əl kɑːr

mô hình ô tô

model plane

ˈmɒd.əl pleɪn

mô hình máy bay

chess

/tʃes/

cờ vua

to play [at] chess

chess set

ˈtʃes ˌset

bộ cờ vua

borrow

/ˈbɒr.əʊ/

vay, mượn

borrow money from a friend

Chọn tất cả