Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

look

/lʊk/

trông

we looked but saw nothing

compliment

/ˈkɒm.plɪ.mənt/

lời khen, lời khen ngợi

she paid me a very charming compliment on my paintings

shoes

/∫u:/

những chiếc giày

a blacksmith shoeing a pony

cost

/kɒst/

trị giá, giá

these chairs cost £40 each

pair

/peər/

đôi

a pair of shoes

Chọn tất cả