Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

healthy

/ˈhel.θi/

khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe

a healthy child (tree)

avoid

/əˈvɔɪd/

tránh; ngừa

to avoid the city centre, turn right here

fresh

/freʃ/

tươi mới

fresh news

dairy

/ˈdeə.ri/

bơ sữa

vegetables

/'vedʒtəbl/

rau,củ, quả

green vegetables

sugar

/ˈʃʊɡ.ər/

đường

don't eat too much sugar

Chọn tất cả