Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

handsome

/ˈhæn.səm/

đẹp trai

curly

/ˈkɜː.li/

quăn, xoắn

curly hair

straight

/streɪt/

thẳng

a straight line

fat

/fæt/

béo

a fat baby

skinny

/ˈskɪn.i/

gầy giơ xương, gầy nhom

beard

/bɪəd/

râu

who's that man with the beard?

facial

/ˈfeɪ.ʃəl/

[thuộc] mặt

she bears a strong facial resemblance to my sister

Chọn tất cả