Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

weather

/ˈweð.ər/

thời tiết

cold weather

hometown

/ˈhoʊmtaʊn/

quê nhà

season

/ˈsiː.zən/

mùa

autumn is my favorite season

winter

/ˈwɪn.tər/

mùa đông

summer

/ˈsʌm.ər/

mùa hè, mùa hạ

this summer

autumn

/ˈɔː.təm/

mùa thu

spring

/sprɪŋ/

mùa xuân

take a spring

fashion

/ˈfæʃ.ən/

thời trang

he walks in a peculiar fashion

puddle

/ˈpʌd.əl/

vũng nước (nước mưa ở mặt đường…)

Chọn tất cả