Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

guess

/ɡes/

(+ at) đoán, phỏng đoán

guess right (wrong)

tomorrow

/təˈmɒr.əʊ/

ngày mai, mai

today is Tuesday so tomorrow is Wednesday

fly

/flaɪ/

bay

airline

ˈer.laɪn

hãng hàng không

ride

/raɪd/

sự đi; cuộc đi (xe…)

a ride on one's bicycle

airport

/ˈeə.pɔːt/

sân bay

interesting

/ˈɪn.trəs.tɪŋ/

thú vị

interesting books

place

/pleɪs/

nơi, chỗ

is this the place where it happened?

bridge

/brɪdʒ/

cầu

a bridge across the stream

favorite

/ˈfeɪ.vər.ɪt/

được mến chuộng, được ưa thích

one's favourite author

river

/ˈrɪv.ər/

[con] sông, dòng sông

the River Thames

just

/dʒʌst/

chỉ

a just decision

Chọn tất cả