Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

holiday

/ˈhɒl.ə.deɪ/

ngày nghỉ lễ, ngày nghỉ

vacation

/veɪˈkeɪ.ʃən/

kỳ nghỉ

long vacation

experience

/ɪkˈspɪə.ri.əns/

kinh nghiệm

does she have much experience of teaching?

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

đắt tiền

an expensive car

tip

/tɪp/

tiền tip, tiền bo

walking on the tips of her toes

Chọn tất cả