17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

running

sự quản lý, sự điều khiển, sự trông nom

Xóa

household

hộ gia đình, gia đình

Xóa

dress

mặc quần áo, ăn mặc

Xóa

rush

đi vội; làm vội

Xóa

eel

 con lươn

Xóa

mend

vá, sửa sang, tu bổ

Xóa

responsibility

trách nhiệm

Xóa

caring

quan tâm tới người khác, chu đáo

Xóa

suitable

phù hợp, thích hợp

Xóa

obedient

biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn

Xóa

hard-working

siêng năng, chăm chỉ

Xóa

pressure

sức ép, áp lực 

Xóa

garbage

rác, rác rưởi

Xóa

mischievous

tinh nghịch, tai quái