Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

running

sự quản lý, sự điều khiển, sự trông nom

household

hộ gia đình, gia đình

household duties

dress

mặc quần áo, ăn mặc

rush

đi vội; làm vội

rush at the enemy

eel

 con lươn

mend

vá, sửa sang, tu bổ

mend shoes

responsibility

trách nhiệm

bear full responsibility for the consequences

caring

quan tâm tới người khác, chu đáo

caring parents

suitable

phù hợp, thích hợp

a suitable date

obedient

biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn

obedient children

hard-working

siêng năng, chăm chỉ

pressure

sức ép, áp lực 

the pressure of the water caused the wall of the dam to crack

garbage

rác, rác rưởi

garbage collection

mischievous

tinh nghịch, tai quái