17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

base

cơ sở, nền tảng

Xóa

separately

riêng rẻ, phân biệt, tách biệt

Xóa

permit

cho phép

Xóa

prepare

chuẩn bị

Xóa

rule

phép tắc, điều lệ, quy tắc

Xóa

lab

phòng thí nghiệm

Xóa

unlike

không giống, khác với

Xóa

frankly

một cách thẳng thắn, một cách trung thực

Xóa

secure

an toàn, yên tâm

Xóa

Well-behaved

có hạnh kiểm tốt, có giáo dục

Xóa

supportive

ủng hộ, khuyến khích; thông cảm

Xóa

confidence

sự tự tin

Xóa

annoy

làm cho tức giận, làm bực mình