17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

sense

giác quan

Xóa

bone

xương

Xóa

brain

óc, não

Xóa

breathe

hít, thở

Xóa

breath

hơi thở

Xóa

heart

tim

Xóa

human

(thuộc) con người, (thuộc) loài người

Xóa

lung

phổi

Xóa

muscle

bắp thịt, cơ bắp

Xóa

organ

(sinh vật học) bộ phận, cơ quan

Xóa

organic

hữu cơ

Xóa

sight

thị lực, thị giác

Xóa

viscera

cơ quan nội tạng

Xóa

young

trẻ

Xóa

fit

khỏe mạnh