17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

trifling

không quan trọng, tầm thường, vặt

Xóa

philosophic

(thuộc) triết học; theo triết học

Xóa

contempt

sự khinh rẻ, sự khinh miệt

Xóa

well-being

tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh, thịnh vượng

Xóa

justice

sự công bằng

Xóa

self-sacrifice

sự hy sinh, sự quên mình

Xóa

providence

ý trời, sự phù hộ của Thượng đế

Xóa

avarice

tính hám lợi, tính tham lam

Xóa

fraud

sự gian lận, sự lừa gạt

Xóa

selfishness

tính ích kỷ

Xóa

inordinate

quá mức

Xóa

extravagance

tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí

Xóa

wisdom

sự hiểu biết, sự khôn ngoan

Xóa

generosity

sự hào phóng, sự quảng đại

Xóa

honesty

tính trung thực; tính chân thật

Xóa

virtue

đức tính tốt

Xóa

counterpart

bên tương ứng, đối tác