17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

improvidence

tính hoang phí, tính không biết lo xa

Xóa

bequeath

để lại (quyền thừa kế)

Xóa

discipline

rèn luyện ai tuân thủ nguyên tắc

Xóa

circumstance

tình hình tài chính

Xóa

perseverance

tính kiên nhẫn, sự bền chí

Xóa

temperate

cư xử có chừng mực

Xóa

self-denial

sự giữ giới; sự hạn chế mình

Xóa

designate

gọi tên, mệnh danh

Xóa

intimately

tường tận, sâu sắc

Xóa

satisfaction

sự hài lòng, sự thõa mãn

Xóa

honorable

đáng tự hào, vinh dự

Xóa

self-respect

lòng tự trọng, sự tự trọng

Xóa

moral

bài học đạo đức, lời răn dạy

Xóa

thoughtful

ân cần, chu đáo

Xóa

abuse

lạm dụng, ngược đãi