Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

tomorrow

/təˈmɒr.əʊ/

mai, ngày mai

today is Tuesday so tomorrow is Wednesday

station

/ˈsteɪ.ʃən/

trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...)

a bus station

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

bề ngoài, bên ngoài

open the door form the outside

money

/ˈmʌn.i/

tiền, tiền tệ

have money in one's pocket

Chọn tất cả