Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

complain

/kəmˈpleɪn/

kêu ca, than phiền

he complained that the room was too hot

practise

/ˈpræk.tɪs/

luyện tập, tập

she's practising [a new piece] on the piano

Chọn tất cả