Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

operation

/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/

cuộc phẫu thuật

I can use a word processor but I don't understand its operation

article

/ˈɑː.tɪ.kəl/

bài báo

articles of daily necessity

interesting

/ˈɪn.trəs.tɪŋ/

thú vị

interesting books

husband

/ˈhʌz.bənd/

chồng

Chọn tất cả