17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

dyed

nhuộm

Xóa

explained

giải nghĩa, giải thích

Xóa

forever

(cách viết khác for ever) mãi mãi

Xóa

silly

ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại

Xóa

crazy

(khẩu ngữ) điên; rồ

Xóa

iron

bàn là, bàn ủi

Xóa

cliff

vách đá (sát biển)

Xóa

natural

[thuộc] tự nhiên, [thuộc] thiên nhiên

Xóa

fad

sự thích thú kỳ quặc

Xóa

jumping

sự nhảy, cái nhảy