17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

sports

thể thao

Xóa

adults

trưởng thành

Xóa

winter

mùa đông

Xóa

surface

mặt ngoài; mặt

Xóa

skates

(cách viết khác ice-skate) giày trượt băng

Xóa

metal

kim loại như road-metal

Xóa

soccer

môn bóng đá (là từ dùng ở Anh chủ yếu trên báo chí, truyền thanh và truyền hình, ở Mỹ là từ dùng thông dụng)

Xóa

puck

băng cần (bóng chơi khúc côn cầu trên băng)

Xóa

opponents

đối thủ, địch thủ

Xóa

penalty

sự phạt

Xóa

referee

(cũng khẩu ngữ ref) trọng tài (bóng đá, quyền Anh)

Xóa

officially

[một cách] chính thức