Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

democracy

dân chủ

justice

sự công bằng

efforts to achieve complete social justice

conjecture

sự phỏng đoán, sự ước đoán

it was just as I had conjectured

consensus

sự đồng lòng, sự nhất trí

can we reach a consensus on this issue?

dogma

giáo điều, giáo lý

framework

khuôn khổ

a bridge with a steel framework

compelling

hấp dẫn, thuyết phục

a compelling adventure story

flawed

không hoàn hảo, có tì vết

valid

có hiệu lực

a valid claim

result

kết quả

the results will be announced at midnight

reason

lý do

there is reason to believe that

sample

mẫu thử

a blood sample

question

câu hỏi

ask a lot of questions

referee

trọng tài

comment

lời bình luận

make comments on an event

concept

khái niệm, quan niệm

he can't grasp the basic concepts of mathematics

freedom

sự tự do, quyền tự do

after 10 years in prison, he was given his freedom

credible

đáng tin, tin được

a credible report

ambiguous

khó hiểu, mơ hồ

an ambiguous smile