17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

imagine

tưởng tượng, hình dung

Xóa

step

bước

Xóa

dangerous

nguy hiểm

Xóa

cap

mũ không vành, mũ cáp (của y tá, cấp dưỡng..., của quan tòa, lính thủy…)

Xóa

plate

đĩa (đựng thức ăn)

Xóa

picture

bức tranh, bức vẽ

Xóa

jungle

rừng rậm (nhiệt)

Xóa

handkerchief

khăn tay, khăn mùi soa

Xóa

bedspread

tấm trải giường

Xóa

toothbrush

bàn chải răng

Xóa

gust

cơn gió mạnh