17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

reflect

phản ánh, thể hiện

Xóa

imply

ngụ ý

Xóa

weakness

điểm yếu, nhược điểm, khuyết điểm

Xóa

academic

mang tính học thuật

Xóa

realistic

thực tế, có tính thực tế

Xóa

motivate

thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy

Xóa

maturity

tính trưởng thành

Xóa

self-confidence

sự tự tin; lòng tự tin

Xóa

self-respect

lòng tự trọng, sự tự trọng

Xóa

survey

cuộc khảo sát, sự điều tra