17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

request

thỉnh cầu, yêu cầu

Xóa

lend

cho mượn

Xóa

shore

bờ (sông, biển)

Xóa

blouse

áo phụ nữ

Xóa

presentation

thuyết trình

Xóa

cassette

băng cát xét

Xóa

regulation

quy định, nội quy, điều lệ

Xóa

textbook

sách giáo khoa

Xóa

enforce

thực thi, làm cho có hiệu lực

Xóa

beg

xin, cầu xin, van xin

Xóa

warn

cảnh báo, nhắc chừng

Xóa

careful

cẩn thận, thận trọng

Xóa

lifeguard

người cứu hộ (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)

Xóa

precious

quý giá, quý báu

Xóa

broken

bị gãy, bị vỡ

Xóa

peek

nhìn lén

Xóa

cheat

gian lận (thi đấu; học hành)