17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

gradually

dần dần, từ từ

Xóa

sharp

nhanh, mạnh, đáng kể

Xóa

trend

xu hướng

Xóa

region

vùng, miền

Xóa

contrast

sự tương phản, sự trái ngược

Xóa

describe

miêu tả, mô tả

Xóa

vary

thay đổi, biến đổi

Xóa

suitable

phù hợp, thích hợp

Xóa

researcher

nghiên cứu viên, nhà nghiên cứu

Xóa

literacy

sự biết chữ

Xóa

fall

giảm, hạ xuống

Xóa

slight

ít, không đáng kể, mong manh

Xóa

decline

sụt giảm, suy yếu