17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

decrepit

già yếu

Xóa

forensic

(thuộc) pháp y

Xóa

prognosis

sự chẩn đoán bệnh, sự tiên lượng bệnh

Xóa

terminal

(thuộc) giai đoạn cuối cùng

Xóa

vein

tĩnh mạch

Xóa

wound

vết thương

Xóa

sharp-eyed

tinh mắt

Xóa

detective

thám tử trinh thám

Xóa

ajar

mở hé

Xóa

freezing

băng giá

Xóa

autopsy

sự khám nghiệm tử thi

Xóa

poison

thuốc độc, chất độc

Xóa

murder

vụ giết người, vụ ám sát

Xóa

investigator

thanh tra, điều tra viên

Xóa

persist

kiên gan, bền bỉ, kiên trì

Xóa

aggravate

làm trầm trọng thêm

Xóa

disease

căn bệnh, bệnh tật

Xóa

fatally

chí tử, một cách chết người

Xóa

cancer

bệnh ung thư