Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

trout

/traʊt/

cá hồi vân

a piece of smoked trout

cocktail

/ˈkɒk.teɪl/

rượu cocktail

a cocktail party

prawn

/prɔːn/

tôm

a prawn cocktail

veal

/viːl/

thịt bê

speciality

/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/

thức đặc sản

her speciality is medieval history

courgette

/kɔːˈʒet/

bí xanh non

cauliflower

/ˈkɒl.ɪˌflaʊ.ər/

súp lơ

Chọn tất cả